pure gold
Định nghĩa
Danh từ: - Vàng nguyên chất: "pure gold" chỉ vàng có độ tinh khiết 100%, không pha trộn với bất kỳ kim loại nào khác. Trong thực tế, vàng nguyên chất thường được gọi là vàng 24K (kara).
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc vòng cổ này được làm từ vàng nguyên chất, vì vậy nó rất mềm và có giá trị cao.)
- (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các hiện vật bằng vàng nguyên chất từ thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pure gold" (nghĩa bóng): Dùng để chỉ điều gì đó có giá trị cao, hoàn hảo hoặc xuất sắc.
- Her advice was pure gold for anyone starting a business. (Lời khuyên của cô ấy là vàng nguyên chất đối với bất kỳ ai bắt đầu kinh doanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Pure (tính từ): tinh khiết, nguyên chất.
- The water from the spring is pure. (Nước từ suối rất tinh khiết.)
- Gold (danh từ): vàng (kim loại quý).
- Gold is a precious metal used in jewelry. (Vàng là kim loại quý được dùng trong trang sức.)
Từ đồng nghĩa
- 24-karat gold: vàng 24K (vàng nguyên chất).
- Fine gold: vàng tinh khiết (thường dùng trong kỹ thuật).
- Solid gold: vàng đặc (có thể chỉ vàng nguyên chất hoặc vàng có hàm lượng cao).
Cụm từ liên quan
- "as good as gold": rất tốt, ngoan ngoãn (thường nói về trẻ em hoặc hành vi).
- The children were as good as gold during the ceremony. (Bọn trẻ rất ngoan trong suốt buổi lễ.)
- "a heart of gold": tấm lòng vàng, người rất tốt bụng.
- She has a heart of gold and always helps the poor. (Cô ấy có tấm lòng vàng và luôn giúp đỡ người nghèo.)
Thành ngữ liên quan
- "All that glitters is not gold": Không phải mọi thứ lấp lánh đều là vàng (cảnh báo về vẻ ngoài lừa dối).
- The job offer seemed perfect, but all that glitters is not gold. (Lời mời làm việc có vẻ hoàn hảo, nhưng không phải mọi thứ lấp lánh đều là vàng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan